越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thiệt hại chiến tranh” (1)
thiệt hại chiến tranh
英语
短语war damage, war losses
Iran yêu cầu đảm bảo việc chi trả bồi thường, khắc phục thiệt hại chiến tranh một cách rõ ràng.
Iran demands a clear guarantee of compensation payments and rectification of war damages.
相关词“thiệt hại chiến tranh” (0)
未找到相关词。
短语“thiệt hại chiến tranh” (2)
Iran yêu cầu đảm bảo việc chi trả bồi thường, khắc phục thiệt hại chiến tranh một cách rõ ràng.
Iran demands a clear guarantee of compensation payments and rectification of war damages.
Iran yêu cầu đảm bảo việc chi trả bồi thường, khắc phục thiệt hại chiến tranh một cách rõ ràng.
Iran demands a clear guarantee of compensation payments and rectification of war damages.
